TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체온

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
che'on [t͡ɕʰe̞o̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 體溫 THỂ ÔN 體 thể·溫 ôn

Lưu ý: âm Hán Việt “thể ôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 체온 nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

체온 nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

Nghĩa của 체온

Danh từ

  1. Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 體溫 — body temperature

Câu hỏi thường gặp

체온 nghĩa là gì?

체온 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

체온 đọc thế nào?

체온 đọc là che'on (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞o̞n].

Âm Hán Việt của 체온 là gì?

체온 viết bằng chữ Hán là 體溫, âm Hán Việt "thể ôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể ôn" trong tiếng Việt — 체온 nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.