체온
Lưu ý: âm Hán Việt “thể ôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 체온 nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
체온 nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Nghĩa của 체온
Danh từ
- Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 體溫 — body temperature
Câu hỏi thường gặp
체온 nghĩa là gì?
체온 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
체온 đọc thế nào?
체온 đọc là che'on (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞o̞n].
Âm Hán Việt của 체온 là gì?
체온 viết bằng chữ Hán là 體溫, âm Hán Việt "thể ôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể ôn" trong tiếng Việt — 체온 nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.