TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체벌

chebeol [t͡ɕʰe̞bʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 體罰 THỂ PHẠT 體 thể·罰 phạt

Lưu ý: âm Hán Việt “thể phạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 체벌 nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

체벌 nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

Nghĩa của 체벌

Danh từ

  1. Nhục hình, trừng phạt thân thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 體罰 — corporal punishment

Câu hỏi thường gặp

체벌 nghĩa là gì?

체벌 (danh từ) nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

체벌 đọc thế nào?

체벌 đọc là chebeol (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞bʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 체벌 là gì?

체벌 viết bằng chữ Hán là 體罰, âm Hán Việt "thể phạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể phạt" trong tiếng Việt — 체벌 nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.