체스
cheseu
[t͡ɕʰe̞s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt
체스 nghĩa là cờ vua.
Nghĩa của 체스
Danh từ
- board games Cờ vua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chess
Câu hỏi thường gặp
체스 nghĩa là gì?
체스 (danh từ) nghĩa là cờ vua.
체스 đọc thế nào?
체스 đọc là cheseu (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞s͈ɯ].