TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체스꼬

tên riêng
Cheseukko [t͡ɕʰe̞sʰɯk͈o̞] giọng máy của trình duyệt

체스꼬 nghĩa là cộng hòa séc, séc, tiệp.

Nghĩa của 체스꼬

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cộng hòa Séc, séc.
  2. Tiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Czech Republic, Czechia (a country in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

체스꼬 nghĩa là gì?

체스꼬 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa séc, séc, tiệp.

체스꼬 đọc thế nào?

체스꼬 đọc là Cheseukko (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞sʰɯk͈o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.