cheseupan[t͡ɕʰe̞s͈ɯpʰa̠n]giọng máy của trình duyệt
체스판 nghĩa là bàn cờ.
Nghĩa của 체스판
Danh từ
Bàn cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chessboard
Câu hỏi thường gặp
체스판 nghĩa là gì?
체스판 (danh từ) nghĩa là bàn cờ.
체스판 đọc thế nào?
체스판 đọc là cheseupan (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞s͈ɯpʰa̠n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.