Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
체질 nghĩa là thể chất.
Nghĩa của 체질
Danh từ
Thể chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ體質 — constitution, i.e. build of a human body; constitution, conformation
Câu hỏi thường gặp
체질 nghĩa là gì?
체질 (danh từ) nghĩa là thể chất.
체질 đọc thế nào?
체질 đọc là chejil (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞d͡ʑiɭ].
Âm Hán Việt của 체질 là gì?
체질 viết bằng chữ Hán là 體質, âm Hán Việt "thể chất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thể chất" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.