TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체험

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheheom [t͡ɕʰe̞ɦʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 體驗 THỂ NGHIỆM 體 thể·驗 nghiệm

Lưu ý: âm Hán Việt “thể nghiệm” — nghĩa tiếng Việt khác: 체험 nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

체험 nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm.

Nghĩa của 체험

Danh từ

  1. Trải nghiệm. (biên soạn)
  2. Kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 體驗 — experience; specifically physical or direct experience

Câu hỏi thường gặp

체험 nghĩa là gì?

체험 (danh từ) nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm.

체험 đọc thế nào?

체험 đọc là cheheom (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞ɦʌ̹m].

Âm Hán Việt của 체험 là gì?

체험 viết bằng chữ Hán là 體驗, âm Hán Việt "thể nghiệm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể nghiệm" trong tiếng Việt — 체험 nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.