체험
Lưu ý: âm Hán Việt “thể nghiệm” — nghĩa tiếng Việt khác: 체험 nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
체험 nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm.
Nghĩa của 체험
Danh từ
- Trải nghiệm. (biên soạn)
- Kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 體驗 — experience; specifically physical or direct experience
Câu hỏi thường gặp
체험 nghĩa là gì?
체험 (danh từ) nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm.
체험 đọc thế nào?
체험 đọc là cheheom (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞ɦʌ̹m].
Âm Hán Việt của 체험 là gì?
체험 viết bằng chữ Hán là 體驗, âm Hán Việt "thể nghiệm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể nghiệm" trong tiếng Việt — 체험 nghĩa là trải nghiệm, kinh nghiệm.