TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체커

chekeo [t͡ɕʰe̞kʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

체커 nghĩa là cờ đam.

Nghĩa của 체커

Danh từ

  1. Cờ đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkers, draughts

Câu hỏi thường gặp

체커 nghĩa là gì?

체커 (danh từ) nghĩa là cờ đam.

체커 đọc thế nào?

체커 đọc là chekeo (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞kʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.