TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체코슬로바키아

tên riêng
Chekoseullobakia [t͡ɕʰe̞kʰo̞sʰɯɭɭo̞ba̠cçia̠] giọng máy của trình duyệt

체코슬로바키아 nghĩa là tiệp khắc, séc-xlô-va-ki-a.

Nghĩa của 체코슬로바키아

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Tiệp Khắc, Séc-Xlô-va-ki-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Czechoslovakia (a former country in Central Europe, now the Czech Republic and Slovakia; Carpathian Ruthenia, at the eastern end, became a part of Ukraine)

Câu hỏi thường gặp

체코슬로바키아 nghĩa là gì?

체코슬로바키아 (danh từ riêng) nghĩa là tiệp khắc, séc-xlô-va-ki-a.

체코슬로바키아 đọc thế nào?

체코슬로바키아 đọc là Chekoseullobakia (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞kʰo̞sʰɯɭɭo̞ba̠cçia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.