쳐다보다
쳐다보다 nghĩa là nhìn lên, nhìn.
Nghĩa của 쳐다보다
Động từ
- Nhìn lên, nhìn, ngước nhìn. (biên soạn)
Cách chia của 쳐다보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쳐다봐요cheodabwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쳐다봅니다cheodabomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쳐다봐cheodabwa |
| Quá khứ — lịch sự | 쳐다봤어요cheodabwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쳐다봤습니다cheodabwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쳐다보겠어요cheodabogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쳐다보고cheodabogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쳐다보는cheodaboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쳐다본다cheodabonda |
| Quá khứ — trần thuật | 쳐다봤다cheodabwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 쳐다봅니까cheodabomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쳐다보자cheodaboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 쳐다봐라cheodabwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쳐다봅시오cheodabopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쳐다봐서cheodabwaseo |
| "Vì…" -니까 | 쳐다보니까cheodabonikka |
| "…nhưng" -지만 | 쳐다보지만cheodabojiman |
| "Nếu…" -면 | 쳐다보면cheodabomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쳐다보려고cheodaboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쳐다보기cheodabogi |
| Định ngữ quá khứ | 쳐다본cheodabon |
| Định ngữ tương lai | 쳐다볼cheodabol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 쳐다보다
- 톰이 쳐다봤어. Tom đã nhìn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To look at or glance.
Câu hỏi thường gặp
쳐다보다 nghĩa là gì?
쳐다보다 (động từ) nghĩa là nhìn lên, nhìn.
쳐다보다 đọc thế nào?
쳐다보다 đọc là cheodaboda (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)da̠bo̞da̠].