TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쳐다보다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheodaboda [ˈt͡ɕʰɘ(ː)da̠bo̞da̠] giọng máy của trình duyệt

쳐다보다 nghĩa là nhìn lên, nhìn.

Nghĩa của 쳐다보다

Động từ

  1. Nhìn lên, nhìn, ngước nhìn. (biên soạn)

Cách chia của 쳐다보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쳐다봐요cheodabwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쳐다봅니다cheodabomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쳐다봐cheodabwa
Quá khứ — lịch sự쳐다봤어요cheodabwasseoyo
Quá khứ — trang trọng쳐다봤습니다cheodabwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쳐다보겠어요cheodabogesseoyo
Nối "và, rồi" -고쳐다보고cheodabogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쳐다보는cheodaboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쳐다본다cheodabonda
Quá khứ — trần thuật쳐다봤다cheodabwatda
Câu hỏi trang trọng쳐다봅니까cheodabomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쳐다보자cheodaboja
Mệnh lệnh thân mật쳐다봐라cheodabwara
Mệnh lệnh trang trọng쳐다봅시오cheodabopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쳐다봐서cheodabwaseo
"Vì…" -니까쳐다보니까cheodabonikka
"…nhưng" -지만쳐다보지만cheodabojiman
"Nếu…" -면쳐다보면cheodabomyeon
Mục đích "để…" -려고쳐다보려고cheodaboryeogo
Danh từ hoá -기쳐다보기cheodabogi
Định ngữ quá khứ쳐다본cheodabon
Định ngữ tương lai쳐다볼cheodabol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 쳐다보다

  • 톰이 쳐다봤어. Tom đã nhìn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To look at or glance.

Câu hỏi thường gặp

쳐다보다 nghĩa là gì?

쳐다보다 (động từ) nghĩa là nhìn lên, nhìn.

쳐다보다 đọc thế nào?

쳐다보다 đọc là cheodaboda (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)da̠bo̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.