TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초월하다

chowolhada giọng máy của trình duyệt

초월하다 nghĩa là vượt qua, vượt trội.

Nghĩa của 초월하다

Động từ

  1. Vượt qua, vượt trội.

Câu hỏi thường gặp

초월하다 nghĩa là gì?

초월하다 (động từ) nghĩa là vượt qua, vượt trội.

초월하다 đọc thế nào?

초월하다 đọc là chowolhada (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.