TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초유

choyu [t͡ɕʰo̞ju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 初乳 SƠ NHŨ 初 sơ·乳 nhũ

Lưu ý: âm Hán Việt “sơ nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 초유 nghĩa là sữa non. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초유 nghĩa là sữa non.

Nghĩa của 초유

Danh từ

  1. Sữa non.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 初乳 — colostrum

Câu hỏi thường gặp

초유 nghĩa là gì?

초유 (danh từ) nghĩa là sữa non.

초유 đọc thế nào?

초유 đọc là choyu (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ju].

Âm Hán Việt của 초유 là gì?

초유 viết bằng chữ Hán là 初乳, âm Hán Việt "sơ nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơ nhũ" trong tiếng Việt — 초유 nghĩa là sữa non.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.