TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초음파

cho'eumpa [t͡ɕʰo̞ɯmpʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 超音波 SIÊU ÂM BA 超 siêu·音 âm·波 ba

Lưu ý: âm Hán Việt “siêu âm ba” — nghĩa tiếng Việt khác: 초음파 nghĩa là siêu âm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초음파 nghĩa là siêu âm.

Nghĩa của 초음파

Danh từ

  1. Siêu âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 超音波 — ultrasound (sound with a frequency greater than the upper limit of human hearing)

Câu hỏi thường gặp

초음파 nghĩa là gì?

초음파 (danh từ) nghĩa là siêu âm.

초음파 đọc thế nào?

초음파 đọc là cho'eumpa (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɯmpʰa̠].

Âm Hán Việt của 초음파 là gì?

초음파 viết bằng chữ Hán là 超音波, âm Hán Việt "siêu âm ba". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "siêu âm ba" trong tiếng Việt — 초음파 nghĩa là siêu âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.