초점
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
초점 nghĩa là tiêu điểm.
Nghĩa của 초점
Danh từ
- Tiêu điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 焦點 — focus, focal point
Câu hỏi thường gặp
초점 nghĩa là gì?
초점 (danh từ) nghĩa là tiêu điểm.
초점 đọc thế nào?
초점 đọc là chojeom (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞t͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 초점 là gì?
초점 viết bằng chữ Hán là 焦點, âm Hán Việt "tiêu điểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiêu điểm" trong tiếng Việt.