TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초인종

choinjong [t͡ɕʰo̞iɲd͡ʑo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 招人鐘

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

초인종 nghĩa là chuông cửa.

Nghĩa của 초인종

Danh từ

  1. Chuông cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 招人鐘 — doorbell

Câu hỏi thường gặp

초인종 nghĩa là gì?

초인종 (danh từ) nghĩa là chuông cửa.

초인종 đọc thế nào?

초인종 đọc là choinjong (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞iɲd͡ʑo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.