TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초청장

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chocheongjang giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 招請狀

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

초청장 nghĩa là thư mời, giấy mời.

Nghĩa của 초청장

Danh từ

  1. Thư mời, giấy mời. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

초청장 nghĩa là gì?

초청장 (danh từ) nghĩa là thư mời, giấy mời.

초청장 đọc thế nào?

초청장 đọc là chocheongjang (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.