TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

촌인

chonin [t͡ɕʰo̞nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 村人 THÔN NHÂN 村 thôn·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “thôn nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 촌인 nghĩa là dân làng, dân nông thôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

촌인 nghĩa là dân làng, dân nông thôn.

Nghĩa của 촌인

Danh từ

  1. Dân làng, dân nông thôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 村人 — villager, country person

Câu hỏi thường gặp

촌인 nghĩa là gì?

촌인 (danh từ) nghĩa là dân làng, dân nông thôn.

촌인 đọc thế nào?

촌인 đọc là chonin (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞nin].

Âm Hán Việt của 촌인 là gì?

촌인 viết bằng chữ Hán là 村人, âm Hán Việt "thôn nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thôn nhân" trong tiếng Việt — 촌인 nghĩa là dân làng, dân nông thôn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.