촌인
Lưu ý: âm Hán Việt “thôn nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 촌인 nghĩa là dân làng, dân nông thôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
촌인 nghĩa là dân làng, dân nông thôn.
Nghĩa của 촌인
Danh từ
- Dân làng, dân nông thôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 村人 — villager, country person
Câu hỏi thường gặp
촌인 nghĩa là gì?
촌인 (danh từ) nghĩa là dân làng, dân nông thôn.
촌인 đọc thế nào?
촌인 đọc là chonin (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞nin].
Âm Hán Việt của 촌인 là gì?
촌인 viết bằng chữ Hán là 村人, âm Hán Việt "thôn nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thôn nhân" trong tiếng Việt — 촌인 nghĩa là dân làng, dân nông thôn.