총통
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
총통 nghĩa là tổng thống, chủ tịch, quốc trưởng, phuy-rờ.
Nghĩa của 총통
Danh từ
- Tổng thống, chủ tịch.
- Quốc trưởng, phuy-rờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 총통
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 總統 — president, specifically the President of the Republic of China (Taiwan); Führer, the chancellor of Nazi Germany.; caudillo, Francisco Franco.
- Danh từ 銃筒 — any type of firearm
Câu hỏi thường gặp
총통 nghĩa là gì?
총통 (danh từ) nghĩa là tổng thống, chủ tịch, quốc trưởng, phuy-rờ.
총통 đọc thế nào?
총통 đọc là chongtong (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋtʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 총통 là gì?
총통 viết bằng chữ Hán là 總統, âm Hán Việt "tổng thống". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tổng thống" trong tiếng Việt.