추다
추다 nghĩa là nhảy, múa.
Nghĩa của 추다
Động từ
- Nhảy, múa.
Cách chia của 추다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 추어요chueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 춥니다chumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 추어chueo |
| Quá khứ — lịch sự | 추었어요chueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 추었습니다chueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 추겠어요chugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 추고chugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 추는chuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 춘다chunda |
| Quá khứ — trần thuật | 추었다chueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 춥니까chumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 추자chuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 추어라chueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 춥시오chupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 추어서chueoseo |
| "Vì…" -니까 | 추니까chunikka |
| "…nhưng" -지만 | 추지만chujiman |
| "Nếu…" -면 | 추면chumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 추려고churyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 추기chugi |
| Định ngữ quá khứ | 춘chun |
| Định ngữ tương lai | 출chul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 추다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dance
- Động từ to raise up, to pull up; to keep one's balance
Câu hỏi thường gặp
추다 nghĩa là gì?
추다 (động từ) nghĩa là nhảy, múa.
추다 đọc thế nào?
추다 đọc là chuda (romaja), IPA [t͡ɕʰuda̠].