TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chuda [t͡ɕʰuda̠] giọng máy của trình duyệt

추다 nghĩa là nhảy, múa.

Nghĩa của 추다

Động từ

  1. Nhảy, múa.

Cách chia của 추다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn추어요chueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở춥니다chumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi추어chueo
Quá khứ — lịch sự추었어요chueosseoyo
Quá khứ — trang trọng추었습니다chueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-추겠어요chugesseoyo
Nối "và, rồi" -고추고chugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ추는chuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký춘다chunda
Quá khứ — trần thuật추었다chueotda
Câu hỏi trang trọng춥니까chumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자추자chuja
Mệnh lệnh thân mật추어라chueora
Mệnh lệnh trang trọng춥시오chupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서추어서chueoseo
"Vì…" -니까추니까chunikka
"…nhưng" -지만추지만chujiman
"Nếu…" -면추면chumyeon
Mục đích "để…" -려고추려고churyeogo
Danh từ hoá -기추기chugi
Định ngữ quá khứ춘chun
Định ngữ tương lai출chul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 추다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dance
  • Động từ to raise up, to pull up; to keep one's balance

Câu hỏi thường gặp

추다 nghĩa là gì?

추다 (động từ) nghĩa là nhảy, múa.

추다 đọc thế nào?

추다 đọc là chuda (romaja), IPA [t͡ɕʰuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.