TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

총파업

chongpa'eop giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 總罷業

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

총파업 nghĩa là tổng đình công.

Nghĩa của 총파업

Danh từ

  1. Tổng đình công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 總罷業 — general strike

Câu hỏi thường gặp

총파업 nghĩa là gì?

총파업 (danh từ) nghĩa là tổng đình công.

총파업 đọc thế nào?

총파업 đọc là chongpa'eop (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.