총화
Lưu ý: âm Hán Việt “tổng hòa” — nghĩa tiếng Việt khác: 총화 nghĩa là tổng số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
총화 nghĩa là tổng số.
Nghĩa của 총화
Danh từ
- Tổng số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 總和 — sum; summation; review session, mandatory periodic review meetings for every social organization in North Korea
Câu hỏi thường gặp
총화 nghĩa là gì?
총화 (danh từ) nghĩa là tổng số.
총화 đọc thế nào?
총화 đọc là chonghwa (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 총화 là gì?
총화 viết bằng chữ Hán là 總和, âm Hán Việt "tổng hòa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổng hòa" trong tiếng Việt — 총화 nghĩa là tổng số.