TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

총화

chonghwa [t͡ɕʰo̞ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 總和 TỔNG HÒA 總 tổng·和 hòa

Lưu ý: âm Hán Việt “tổng hòa” — nghĩa tiếng Việt khác: 총화 nghĩa là tổng số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

총화 nghĩa là tổng số.

Nghĩa của 총화

Danh từ

  1. Tổng số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 總和 — sum; summation; review session, mandatory periodic review meetings for every social organization in North Korea

Câu hỏi thường gặp

총화 nghĩa là gì?

총화 (danh từ) nghĩa là tổng số.

총화 đọc thế nào?

총화 đọc là chonghwa (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ŋβwa̠].

Âm Hán Việt của 총화 là gì?

총화 viết bằng chữ Hán là 總和, âm Hán Việt "tổng hòa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổng hòa" trong tiếng Việt — 총화 nghĩa là tổng số.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.