촬영
Lưu ý: âm Hán Việt “toát ảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 촬영 nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
촬영 nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh.
Nghĩa của 촬영
Danh từ
- Việc quay phim, chụp ảnh. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 촬영
- 촬영하다 — Chụp ảnh, chụp hình, chụp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 撮影 — shooting, filming, photography
Câu hỏi thường gặp
촬영 nghĩa là gì?
촬영 (danh từ) nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh.
촬영 đọc thế nào?
촬영 đọc là chwaryeong (romaja), IPA [t͡ɕʰwa̠ɾjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 촬영 là gì?
촬영 viết bằng chữ Hán là 撮影, âm Hán Việt "toát ảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "toát ảnh" trong tiếng Việt — 촬영 nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh.