TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

촬영

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chwaryeong [t͡ɕʰwa̠ɾjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 撮影 TOÁT ẢNH 撮 toát·影 ảnh

Lưu ý: âm Hán Việt “toát ảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 촬영 nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

촬영 nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh.

Nghĩa của 촬영

Danh từ

  1. Việc quay phim, chụp ảnh. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 촬영

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 撮影 — shooting, filming, photography

Câu hỏi thường gặp

촬영 nghĩa là gì?

촬영 (danh từ) nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh.

촬영 đọc thế nào?

촬영 đọc là chwaryeong (romaja), IPA [t͡ɕʰwa̠ɾjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 촬영 là gì?

촬영 viết bằng chữ Hán là 撮影, âm Hán Việt "toát ảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "toát ảnh" trong tiếng Việt — 촬영 nghĩa là việc quay phim, chụp ảnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.