최대공약수
Lưu ý: âm Hán Việt “tối đại công ước số” — nghĩa tiếng Việt khác: 최대공약수 nghĩa là ước chung lớn nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
최대공약수 nghĩa là ước chung lớn nhất.
Nghĩa của 최대공약수
Danh từ
- Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 最大公約數 — greatest common divisor
Câu hỏi thường gặp
최대공약수 nghĩa là gì?
최대공약수 (danh từ) nghĩa là ước chung lớn nhất.
최대공약수 đọc thế nào?
최대공약수 đọc là choedaegong'yaksu (romaja), IPA [t͡ɕʰwe̞dɛɡo̞ŋja̠ks͈u].
Âm Hán Việt của 최대공약수 là gì?
최대공약수 viết bằng chữ Hán là 最大公約數, âm Hán Việt "tối đại công ước số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối đại công ước số" trong tiếng Việt — 최대공약수 nghĩa là ước chung lớn nhất.