TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

최대공약수

choedaegong'yaksu [t͡ɕʰwe̞dɛɡo̞ŋja̠ks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 最大公約數 TỐI ĐẠI CÔNG ƯỚC SỐ 最 tối·大 đại·公 công·約 ước·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “tối đại công ước số” — nghĩa tiếng Việt khác: 최대공약수 nghĩa là ước chung lớn nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

최대공약수 nghĩa là ước chung lớn nhất.

Nghĩa của 최대공약수

Danh từ

  1. Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 最大公約數 — greatest common divisor

Câu hỏi thường gặp

최대공약수 nghĩa là gì?

최대공약수 (danh từ) nghĩa là ước chung lớn nhất.

최대공약수 đọc thế nào?

최대공약수 đọc là choedaegong'yaksu (romaja), IPA [t͡ɕʰwe̞dɛɡo̞ŋja̠ks͈u].

Âm Hán Việt của 최대공약수 là gì?

최대공약수 viết bằng chữ Hán là 最大公約數, âm Hán Việt "tối đại công ước số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối đại công ước số" trong tiếng Việt — 최대공약수 nghĩa là ước chung lớn nhất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.