TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

최루제

choeruje [t͡ɕʰwe̞ɾud͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 催淚劑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

최루제 nghĩa là hơi cay.

Nghĩa của 최루제

Danh từ

  1. Hơi cay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 催淚劑 — tear gas

Câu hỏi thường gặp

최루제 nghĩa là gì?

최루제 (danh từ) nghĩa là hơi cay.

최루제 đọc thế nào?

최루제 đọc là choeruje (romaja), IPA [t͡ɕʰwe̞ɾud͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.