최저임금
Lưu ý: âm Hán Việt “tối đê nhẫm kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 최저임금 nghĩa là lương tối thiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
최저임금 nghĩa là lương tối thiểu.
Nghĩa của 최저임금
Danh từ
- Lương tối thiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 最低賃金 — minimum wage
Câu hỏi thường gặp
최저임금 nghĩa là gì?
최저임금 (danh từ) nghĩa là lương tối thiểu.
최저임금 đọc thế nào?
최저임금 đọc là choejeoimgeum (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑʌ̹ i(ː)mɡɯm].
Âm Hán Việt của 최저임금 là gì?
최저임금 viết bằng chữ Hán là 最低賃金, âm Hán Việt "tối đê nhẫm kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối đê nhẫm kim" trong tiếng Việt — 최저임금 nghĩa là lương tối thiểu.