TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

최저임금

choejeoimgeum [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑʌ̹ i(ː)mɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 最低賃金 TỐI ĐÊ NHẪM KIM 最 tối·低 đê·賃 nhẫm·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “tối đê nhẫm kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 최저임금 nghĩa là lương tối thiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

최저임금 nghĩa là lương tối thiểu.

Nghĩa của 최저임금

Danh từ

  1. Lương tối thiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 最低賃金 — minimum wage

Câu hỏi thường gặp

최저임금 nghĩa là gì?

최저임금 (danh từ) nghĩa là lương tối thiểu.

최저임금 đọc thế nào?

최저임금 đọc là choejeoimgeum (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑʌ̹ i(ː)mɡɯm].

Âm Hán Việt của 최저임금 là gì?

최저임금 viết bằng chữ Hán là 最低賃金, âm Hán Việt "tối đê nhẫm kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối đê nhẫm kim" trong tiếng Việt — 최저임금 nghĩa là lương tối thiểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.