TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

최전선

choejeonseon [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑʌ̹nsʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 最前線 TỐI TIỀN TUYẾN 最 tối·前 tiền·線 tuyến

Lưu ý: âm Hán Việt “tối tiền tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 최전선 nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

최전선 nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.

Nghĩa của 최전선

Danh từ

  1. Tiền tuyến, chiến tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 最前線 — front line, forefront

Câu hỏi thường gặp

최전선 nghĩa là gì?

최전선 (danh từ) nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.

최전선 đọc thế nào?

최전선 đọc là choejeonseon (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑʌ̹nsʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 최전선 là gì?

최전선 viết bằng chữ Hán là 最前線, âm Hán Việt "tối tiền tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối tiền tuyến" trong tiếng Việt — 최전선 nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.