최전선
Lưu ý: âm Hán Việt “tối tiền tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 최전선 nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
최전선 nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.
Nghĩa của 최전선
Danh từ
- Tiền tuyến, chiến tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 最前線 — front line, forefront
Câu hỏi thường gặp
최전선 nghĩa là gì?
최전선 (danh từ) nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.
최전선 đọc thế nào?
최전선 đọc là choejeonseon (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)d͡ʑʌ̹nsʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 최전선 là gì?
최전선 viết bằng chữ Hán là 最前線, âm Hán Việt "tối tiền tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối tiền tuyến" trong tiếng Việt — 최전선 nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến.