최후통첩
Lưu ý: âm Hán Việt “tối hậu thông điệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 최후통첩 nghĩa là tối hậu thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
최후통첩 nghĩa là tối hậu thư.
Nghĩa của 최후통첩
Danh từ
- Tối hậu thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 最後通牒 — ultimatum
Câu hỏi thường gặp
최후통첩 nghĩa là gì?
최후통첩 (danh từ) nghĩa là tối hậu thư.
최후통첩 đọc thế nào?
최후통첩 đọc là choehutongcheop (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)βutʰo̞ŋt͡ɕʰʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 최후통첩 là gì?
최후통첩 viết bằng chữ Hán là 最後通牒, âm Hán Việt "tối hậu thông điệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối hậu thông điệp" trong tiếng Việt — 최후통첩 nghĩa là tối hậu thư.