TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

최후통첩

choehutongcheop [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)βutʰo̞ŋt͡ɕʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 最後通牒 TỐI HẬU THÔNG ĐIỆP 最 tối·後 hậu·通 thông·牒 điệp

Lưu ý: âm Hán Việt “tối hậu thông điệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 최후통첩 nghĩa là tối hậu thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

최후통첩 nghĩa là tối hậu thư.

Nghĩa của 최후통첩

Danh từ

  1. Tối hậu thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 最後通牒 — ultimatum

Câu hỏi thường gặp

최후통첩 nghĩa là gì?

최후통첩 (danh từ) nghĩa là tối hậu thư.

최후통첩 đọc thế nào?

최후통첩 đọc là choehutongcheop (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)βutʰo̞ŋt͡ɕʰʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 최후통첩 là gì?

최후통첩 viết bằng chữ Hán là 最後通牒, âm Hán Việt "tối hậu thông điệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối hậu thông điệp" trong tiếng Việt — 최후통첩 nghĩa là tối hậu thư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.