추가하다
추가하다 nghĩa là thêm.
Nghĩa của 추가하다
Động từ
- Thêm.
Cách chia của 추가하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 추가해요chugahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 추가합니다chugahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 추가해chugahae |
| Quá khứ — lịch sự | 추가했어요chugahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 추가했습니다chugahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 추가하겠어요chugahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 추가하고chugahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 추가하는chugahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 추가한다chugahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 추가했다chugahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 추가합니까chugahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 추가하자chugahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 추가해라chugahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 추가합시오chugahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 추가해서chugahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 추가하니까chugahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 추가하지만chugahajiman |
| "Nếu…" -면 | 추가하면chugahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 추가하려고chugaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 추가하기chugahagi |
| Định ngữ quá khứ | 추가한chugahan |
| Định ngữ tương lai | 추가할chugahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to add
Câu hỏi thường gặp
추가하다 nghĩa là gì?
추가하다 (động từ) nghĩa là thêm.
추가하다 đọc thế nào?
추가하다 đọc là chugahada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɡa̠ɦa̠da̠].