TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추가하다

chugahada [t͡ɕʰuɡa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

추가하다 nghĩa là thêm.

Nghĩa của 추가하다

Động từ

  1. Thêm.

Cách chia của 추가하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn추가해요chugahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở추가합니다chugahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi추가해chugahae
Quá khứ — lịch sự추가했어요chugahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng추가했습니다chugahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-추가하겠어요chugahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고추가하고chugahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ추가하는chugahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký추가한다chugahanda
Quá khứ — trần thuật추가했다chugahaetda
Câu hỏi trang trọng추가합니까chugahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자추가하자chugahaja
Mệnh lệnh thân mật추가해라chugahaera
Mệnh lệnh trang trọng추가합시오chugahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서추가해서chugahaeseo
"Vì…" -니까추가하니까chugahanikka
"…nhưng" -지만추가하지만chugahajiman
"Nếu…" -면추가하면chugahamyeon
Mục đích "để…" -려고추가하려고chugaharyeogo
Danh từ hoá -기추가하기chugahagi
Định ngữ quá khứ추가한chugahan
Định ngữ tương lai추가할chugahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to add

Câu hỏi thường gặp

추가하다 nghĩa là gì?

추가하다 (động từ) nghĩa là thêm.

추가하다 đọc thế nào?

추가하다 đọc là chugahada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɡa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.