TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추구하다

chuguhada [t͡ɕʰuɡuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

추구하다 nghĩa là tìm, tìm kiếm.

Nghĩa của 추구하다

Động từ

  1. Tìm, tìm kiếm.

Cách chia của 추구하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn추구해요chuguhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở추구합니다chuguhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi추구해chuguhae
Quá khứ — lịch sự추구했어요chuguhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng추구했습니다chuguhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-추구하겠어요chuguhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고추구하고chuguhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ추구하는chuguhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký추구한다chuguhanda
Quá khứ — trần thuật추구했다chuguhaetda
Câu hỏi trang trọng추구합니까chuguhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자추구하자chuguhaja
Mệnh lệnh thân mật추구해라chuguhaera
Mệnh lệnh trang trọng추구합시오chuguhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서추구해서chuguhaeseo
"Vì…" -니까추구하니까chuguhanikka
"…nhưng" -지만추구하지만chuguhajiman
"Nếu…" -면추구하면chuguhamyeon
Mục đích "để…" -려고추구하려고chuguharyeogo
Danh từ hoá -기추구하기chuguhagi
Định ngữ quá khứ추구한chuguhan
Định ngữ tương lai추구할chuguhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seek

Câu hỏi thường gặp

추구하다 nghĩa là gì?

추구하다 (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm.

추구하다 đọc thế nào?

추구하다 đọc là chuguhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɡuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.