추기경
Lưu ý: âm Hán Việt “xu cơ khanh” — nghĩa tiếng Việt khác: 추기경 nghĩa là hồng y, đức hồng y. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
추기경 nghĩa là hồng y, đức hồng y.
Nghĩa của 추기경
Danh từ
- Hồng y, đức hồng y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 樞機卿 — cardinal
Câu hỏi thường gặp
추기경 nghĩa là gì?
추기경 (danh từ) nghĩa là hồng y, đức hồng y.
추기경 đọc thế nào?
추기경 đọc là chugigyeong (romaja), IPA [t͡ɕʰuɡiɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 추기경 là gì?
추기경 viết bằng chữ Hán là 樞機卿, âm Hán Việt "xu cơ khanh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xu cơ khanh" trong tiếng Việt — 추기경 nghĩa là hồng y, đức hồng y.