추락
Lưu ý: âm Hán Việt “trụy lạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 추락 nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
추락 nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe.
Nghĩa của 추락
Danh từ
- Sự đụng xe, vụ đụng xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 墜落 — crash, fall
Câu hỏi thường gặp
추락 nghĩa là gì?
추락 (danh từ) nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe.
추락 đọc thế nào?
추락 đọc là churak (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾa̠k̚].
Âm Hán Việt của 추락 là gì?
추락 viết bằng chữ Hán là 墜落, âm Hán Việt "trụy lạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trụy lạc" trong tiếng Việt — 추락 nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe.