TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추석

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chuseok [t͡ɕʰusʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 秋夕 THU TỊCH 秋 thu·夕 tịch

Lưu ý: âm Hán Việt “thu tịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 추석 nghĩa là tết trung thu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

추석 nghĩa là tết trung thu.

Nghĩa của 추석

Danh từ

  1. Tết Trung Thu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 추석

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 秋夕 — Mid-Autumn Festival, three day harvest festival (August 15 in lunar calendar)

Câu hỏi thường gặp

추석 nghĩa là gì?

추석 (danh từ) nghĩa là tết trung thu.

추석 đọc thế nào?

추석 đọc là chuseok (romaja), IPA [t͡ɕʰusʰʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 추석 là gì?

추석 viết bằng chữ Hán là 秋夕, âm Hán Việt "thu tịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thu tịch" trong tiếng Việt — 추석 nghĩa là tết trung thu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.