추석
Lưu ý: âm Hán Việt “thu tịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 추석 nghĩa là tết trung thu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
추석 nghĩa là tết trung thu.
Nghĩa của 추석
Danh từ
- Tết Trung Thu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 추석
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 秋夕 — Mid-Autumn Festival, three day harvest festival (August 15 in lunar calendar)
Câu hỏi thường gặp
추석 nghĩa là gì?
추석 (danh từ) nghĩa là tết trung thu.
추석 đọc thế nào?
추석 đọc là chuseok (romaja), IPA [t͡ɕʰusʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 추석 là gì?
추석 viết bằng chữ Hán là 秋夕, âm Hán Việt "thu tịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thu tịch" trong tiếng Việt — 추석 nghĩa là tết trung thu.