추방하다
추방하다 nghĩa là trục xuất.
Nghĩa của 추방하다
Động từ
- Trục xuất.
Cách chia của 추방하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 추방해요chubanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 추방합니다chubanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 추방해chubanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 추방했어요chubanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 추방했습니다chubanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 추방하겠어요chubanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 추방하고chubanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 추방하는chubanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 추방한다chubanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 추방했다chubanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 추방합니까chubanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 추방하자chubanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 추방해라chubanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 추방합시오chubanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 추방해서chubanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 추방하니까chubanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 추방하지만chubanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 추방하면chubanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 추방하려고chubangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 추방하기chubanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 추방한chubanghan |
| Định ngữ tương lai | 추방할chubanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to banish; to deport, to exile
Câu hỏi thường gặp
추방하다 nghĩa là gì?
추방하다 (động từ) nghĩa là trục xuất.
추방하다 đọc thế nào?
추방하다 đọc là chubanghada (romaja), IPA [t͡ɕʰuba̠ŋɦa̠da̠].