TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추방하다

chubanghada [t͡ɕʰuba̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

추방하다 nghĩa là trục xuất.

Nghĩa của 추방하다

Động từ

  1. Trục xuất.

Cách chia của 추방하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn추방해요chubanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở추방합니다chubanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi추방해chubanghae
Quá khứ — lịch sự추방했어요chubanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng추방했습니다chubanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-추방하겠어요chubanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고추방하고chubanghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ추방하는chubanghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký추방한다chubanghanda
Quá khứ — trần thuật추방했다chubanghaetda
Câu hỏi trang trọng추방합니까chubanghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자추방하자chubanghaja
Mệnh lệnh thân mật추방해라chubanghaera
Mệnh lệnh trang trọng추방합시오chubanghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서추방해서chubanghaeseo
"Vì…" -니까추방하니까chubanghanikka
"…nhưng" -지만추방하지만chubanghajiman
"Nếu…" -면추방하면chubanghamyeon
Mục đích "để…" -려고추방하려고chubangharyeogo
Danh từ hoá -기추방하기chubanghagi
Định ngữ quá khứ추방한chubanghan
Định ngữ tương lai추방할chubanghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to banish; to deport, to exile

Câu hỏi thường gặp

추방하다 nghĩa là gì?

추방하다 (động từ) nghĩa là trục xuất.

추방하다 đọc thế nào?

추방하다 đọc là chubanghada (romaja), IPA [t͡ɕʰuba̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.