Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xu thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
추세 nghĩa là khuynh hướng, xu thế.
Nghĩa của 추세
Danh từ
Khuynh hướng, xu thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ趨勢 — trend; tendency
Câu hỏi thường gặp
추세 nghĩa là gì?
추세 (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, xu thế.
추세 đọc thế nào?
추세 đọc là chuse (romaja), IPA [t͡ɕʰusʰe̞].
Âm Hán Việt của 추세 là gì?
추세 viết bằng chữ Hán là 趨勢, âm Hán Việt "xu thế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xu thế" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.