TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추억

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chueok [t͡ɕʰuʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 追憶 TRUY ỨC 追 truy·憶 ức

Lưu ý: âm Hán Việt “truy ức” — nghĩa tiếng Việt khác: 추억 nghĩa là kỷ niệm, kí ức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

추억 nghĩa là kỷ niệm, kí ức.

Nghĩa của 추억

Danh từ

  1. Kỷ niệm, kí ức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 追憶 — memory; recollection; reminiscence

Câu hỏi thường gặp

추억 nghĩa là gì?

추억 (danh từ) nghĩa là kỷ niệm, kí ức.

추억 đọc thế nào?

추억 đọc là chueok (romaja), IPA [t͡ɕʰuʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 추억 là gì?

추억 viết bằng chữ Hán là 追憶, âm Hán Việt "truy ức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "truy ức" trong tiếng Việt — 추억 nghĩa là kỷ niệm, kí ức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.