추억
Lưu ý: âm Hán Việt “truy ức” — nghĩa tiếng Việt khác: 추억 nghĩa là kỷ niệm, kí ức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
추억 nghĩa là kỷ niệm, kí ức.
Nghĩa của 추억
Danh từ
- Kỷ niệm, kí ức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 追憶 — memory; recollection; reminiscence
Câu hỏi thường gặp
추억 nghĩa là gì?
추억 (danh từ) nghĩa là kỷ niệm, kí ức.
추억 đọc thế nào?
추억 đọc là chueok (romaja), IPA [t͡ɕʰuʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 추억 là gì?
추억 viết bằng chữ Hán là 追憶, âm Hán Việt "truy ức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "truy ức" trong tiếng Việt — 추억 nghĩa là kỷ niệm, kí ức.