추악하다
추악하다 nghĩa là xấu, xấu xí.
Nghĩa của 추악하다
Tính từ
- Xấu, xấu xí.
Cách chia của 추악하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 추악해요chuakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 추악합니다chuakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 추악해chuakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 추악했어요chuakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 추악했습니다chuakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 추악하겠어요chuakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 추악하고chuakhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 추악하다chuakhada |
| Quá khứ — trần thuật | 추악했다chuakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 추악합니까chuakhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 추악해서chuakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 추악하니까chuakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 추악하지만chuakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 추악하면chuakhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 추악하기chuakhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be ugly, unsightly
Câu hỏi thường gặp
추악하다 nghĩa là gì?
추악하다 (tính từ) nghĩa là xấu, xấu xí.
추악하다 đọc thế nào?
추악하다 đọc là chuakhada (romaja), IPA [t͡ɕʰua̠kʰa̠da̠].