TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

축구장

chukgujang [t͡ɕʰuk̚k͈ud͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蹴球場 XÚC CẦU TRƯỜNG 蹴 xúc·球 cầu·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “xúc cầu trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 축구장 nghĩa là sân bóng đá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

축구장 nghĩa là sân bóng đá.

Nghĩa của 축구장

Danh từ

  1. Sân bóng đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蹴球場 — soccer field; football pitch; soccer pitch

Câu hỏi thường gặp

축구장 nghĩa là gì?

축구장 (danh từ) nghĩa là sân bóng đá.

축구장 đọc thế nào?

축구장 đọc là chukgujang (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚k͈ud͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 축구장 là gì?

축구장 viết bằng chữ Hán là 蹴球場, âm Hán Việt "xúc cầu trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xúc cầu trường" trong tiếng Việt — 축구장 nghĩa là sân bóng đá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.