TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

축구

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chukgu [t͡ɕʰuk̚k͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蹴球 XÚC CẦU 蹴 xúc·球 cầu

Lưu ý: âm Hán Việt “xúc cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 축구 nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

축구 nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh.

Nghĩa của 축구

Danh từ

  1. sports Bóng đá.
    • 축구를 하다chơi bóng đá
  2. Bóng tròn, đá banh, túc cầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 축구

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 축구

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蹴球 — football, (US) soccer

Câu hỏi thường gặp

축구 nghĩa là gì?

축구 (danh từ) nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh.

축구 đọc thế nào?

축구 đọc là chukgu (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚k͈u].

Âm Hán Việt của 축구 là gì?

축구 viết bằng chữ Hán là 蹴球, âm Hán Việt "xúc cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xúc cầu" trong tiếng Việt — 축구 nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.