축구
Lưu ý: âm Hán Việt “xúc cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 축구 nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
축구 nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh.
Nghĩa của 축구
Danh từ
- sports Bóng đá.
- 축구를 하다chơi bóng đá
- Bóng tròn, đá banh, túc cầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 축구
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 축구
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蹴球 — football, (US) soccer
Câu hỏi thường gặp
축구 nghĩa là gì?
축구 (danh từ) nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh.
축구 đọc thế nào?
축구 đọc là chukgu (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚k͈u].
Âm Hán Việt của 축구 là gì?
축구 viết bằng chữ Hán là 蹴球, âm Hán Việt "xúc cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xúc cầu" trong tiếng Việt — 축구 nghĩa là bóng đá, bóng tròn, đá banh.