TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

축제

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chukje [t͡ɕʰuk̚t͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祝祭 CHÚC TẾ 祝 chúc·祭 tế

Lưu ý: âm Hán Việt “chúc tế” — nghĩa tiếng Việt khác: 축제 nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

축제 nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.

Nghĩa của 축제

Danh từ

  1. Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 축제

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 祝祭 — festival

Câu hỏi thường gặp

축제 nghĩa là gì?

축제 (danh từ) nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.

축제 đọc thế nào?

축제 đọc là chukje (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚t͡ɕ͈e̞].

Âm Hán Việt của 축제 là gì?

축제 viết bằng chữ Hán là 祝祭, âm Hán Việt "chúc tế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc tế" trong tiếng Việt — 축제 nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.