축복하다
축복하다 nghĩa là chúc phúc, giáng phúc.
Nghĩa của 축복하다
Động từ
- Chúc phúc, giáng phúc, ban phúc.
Cách chia của 축복하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 축복해요chukbokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 축복합니다chukbokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 축복해chukbokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 축복했어요chukbokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 축복했습니다chukbokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 축복하겠어요chukbokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 축복하고chukbokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 축복하는chukbokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 축복한다chukbokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 축복했다chukbokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 축복합니까chukbokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 축복하자chukbokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 축복해라chukbokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 축복합시오chukbokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 축복해서chukbokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 축복하니까chukbokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 축복하지만chukbokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 축복하면chukbokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 축복하려고chukbokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 축복하기chukbokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 축복한chukbokhan |
| Định ngữ tương lai | 축복할chukbokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bless
Câu hỏi thường gặp
축복하다 nghĩa là gì?
축복하다 (động từ) nghĩa là chúc phúc, giáng phúc.
축복하다 đọc thế nào?
축복하다 đọc là chukbokhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚p͈o̞kʰa̠da̠].