축약
Lưu ý: âm Hán Việt “súc ước” — nghĩa tiếng Việt khác: 축약 nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
축약 nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.
Nghĩa của 축약
Danh từ
- Sự tóm tắt, sự rút ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 縮約 — contraction (condensation; shortening); abbreviation
Câu hỏi thường gặp
축약 nghĩa là gì?
축약 (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.
축약 đọc thế nào?
축약 đọc là chugyak (romaja), IPA [t͡ɕʰuɡja̠k̚].
Âm Hán Việt của 축약 là gì?
축약 viết bằng chữ Hán là 縮約, âm Hán Việt "súc ước". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "súc ước" trong tiếng Việt — 축약 nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.