축일
Lưu ý: âm Hán Việt “chúc nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 축일 nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
축일 nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.
Nghĩa của 축일
Danh từ
- Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 祝日 — festival; national holiday
Câu hỏi thường gặp
축일 nghĩa là gì?
축일 (danh từ) nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.
축일 đọc thế nào?
축일 đọc là chugil (romaja), IPA [t͡ɕʰuɡiɭ].
Âm Hán Việt của 축일 là gì?
축일 viết bằng chữ Hán là 祝日, âm Hán Việt "chúc nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc nhật" trong tiếng Việt — 축일 nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.