TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

축제일

chukjeil [t͡ɕʰuk̚t͡ɕ͈e̞iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祝祭日 CHÚC TẾ NHẬT 祝 chúc·祭 tế·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “chúc tế nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 축제일 nghĩa là ngày lễ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

축제일 nghĩa là ngày lễ.

Nghĩa của 축제일

Danh từ

  1. Ngày lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 祝祭日 — holiday

Câu hỏi thường gặp

축제일 nghĩa là gì?

축제일 (danh từ) nghĩa là ngày lễ.

축제일 đọc thế nào?

축제일 đọc là chukjeil (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚t͡ɕ͈e̞iɭ].

Âm Hán Việt của 축제일 là gì?

축제일 viết bằng chữ Hán là 祝祭日, âm Hán Việt "chúc tế nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc tế nhật" trong tiếng Việt — 축제일 nghĩa là ngày lễ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.