TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

축하하다

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chukhahada [t͡ɕʰukʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祝賀하다 CHÚC HẠ 祝 chúc·賀 hạ

Lưu ý: âm Hán Việt “chúc hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 축하하다 nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

축하하다 nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm.

Nghĩa của 축하하다

Động từ

  1. Chúc mừng.
  2. Kỷ niệm.
  3. Mừng.

Cách chia của 축하하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn축하해요chukhahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở축하합니다chukhahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi축하해chukhahae
Quá khứ — lịch sự축하했어요chukhahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng축하했습니다chukhahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-축하하겠어요chukhahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고축하하고chukhahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ축하하는chukhahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký축하한다chukhahanda
Quá khứ — trần thuật축하했다chukhahaetda
Câu hỏi trang trọng축하합니까chukhahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자축하하자chukhahaja
Mệnh lệnh thân mật축하해라chukhahaera
Mệnh lệnh trang trọng축하합시오chukhahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서축하해서chukhahaeseo
"Vì…" -니까축하하니까chukhahanikka
"…nhưng" -지만축하하지만chukhahajiman
"Nếu…" -면축하하면chukhahamyeon
Mục đích "để…" -려고축하하려고chukhaharyeogo
Danh từ hoá -기축하하기chukhahagi
Định ngữ quá khứ축하한chukhahan
Định ngữ tương lai축하할chukhahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 축하하다

  • 생일 축하해 Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #5355
  • 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960669
  • 성탄을 축하합니다 Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951662
  • 축하합니다! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #957286
  • 축하해! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4717809
  • 축하해요! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414924

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 祝賀하다 — to congratulate, to celebrate, to felicitate

Câu hỏi thường gặp

축하하다 nghĩa là gì?

축하하다 (động từ) nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm.

축하하다 đọc thế nào?

축하하다 đọc là chukhahada (romaja), IPA [t͡ɕʰukʰa̠ɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 축하하다 là gì?

축하하다 viết bằng chữ Hán là 祝賀하다, âm Hán Việt "chúc hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc hạ" trong tiếng Việt — 축하하다 nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.