축하하다
Lưu ý: âm Hán Việt “chúc hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 축하하다 nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
축하하다 nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm.
Nghĩa của 축하하다
Động từ
- Chúc mừng.
- Kỷ niệm.
- Mừng.
Cách chia của 축하하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 축하해요chukhahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 축하합니다chukhahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 축하해chukhahae |
| Quá khứ — lịch sự | 축하했어요chukhahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 축하했습니다chukhahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 축하하겠어요chukhahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 축하하고chukhahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 축하하는chukhahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 축하한다chukhahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 축하했다chukhahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 축하합니까chukhahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 축하하자chukhahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 축하해라chukhahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 축하합시오chukhahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 축하해서chukhahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 축하하니까chukhahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 축하하지만chukhahajiman |
| "Nếu…" -면 | 축하하면chukhahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 축하하려고chukhaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 축하하기chukhahagi |
| Định ngữ quá khứ | 축하한chukhahan |
| Định ngữ tương lai | 축하할chukhahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 축하하다
- 생일 축하해 Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #5355
- 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960669
- 성탄을 축하합니다 Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951662
- 축하합니다! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #957286
- 축하해! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4717809
- 축하해요! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 祝賀하다 — to congratulate, to celebrate, to felicitate
Câu hỏi thường gặp
축하하다 nghĩa là gì?
축하하다 (động từ) nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm.
축하하다 đọc thế nào?
축하하다 đọc là chukhahada (romaja), IPA [t͡ɕʰukʰa̠ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 축하하다 là gì?
축하하다 viết bằng chữ Hán là 祝賀하다, âm Hán Việt "chúc hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc hạ" trong tiếng Việt — 축하하다 nghĩa là chúc mừng, kỷ niệm.