축축하다
축축하다 nghĩa là ẩm.
Nghĩa của 축축하다
Tính từ
- Ẩm.
Cách chia của 축축하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 축축해요chukchukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 축축합니다chukchukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 축축해chukchukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 축축했어요chukchukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 축축했습니다chukchukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 축축하겠어요chukchukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 축축하고chukchukhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 축축하다chukchukhada |
| Quá khứ — trần thuật | 축축했다chukchukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 축축합니까chukchukhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 축축해서chukchukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 축축하니까chukchukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 축축하지만chukchukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 축축하면chukchukhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 축축하기chukchukhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ damp, wet
Câu hỏi thường gặp
축축하다 nghĩa là gì?
축축하다 (tính từ) nghĩa là ẩm.
축축하다 đọc thế nào?
축축하다 đọc là chukchukhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚t͡ɕʰukʰa̠da̠].