TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

축축하다

chukchukhada [t͡ɕʰuk̚t͡ɕʰukʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

축축하다 nghĩa là ẩm.

Nghĩa của 축축하다

Tính từ

  1. Ẩm.

Cách chia của 축축하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn축축해요chukchukhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở축축합니다chukchukhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi축축해chukchukhae
Quá khứ — lịch sự축축했어요chukchukhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng축축했습니다chukchukhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-축축하겠어요chukchukhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고축축하고chukchukhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký축축하다chukchukhada
Quá khứ — trần thuật축축했다chukchukhaetda
Câu hỏi trang trọng축축합니까chukchukhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서축축해서chukchukhaeseo
"Vì…" -니까축축하니까chukchukhanikka
"…nhưng" -지만축축하지만chukchukhajiman
"Nếu…" -면축축하면chukchukhamyeon
Danh từ hoá -기축축하기chukchukhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ damp, wet

Câu hỏi thường gặp

축축하다 nghĩa là gì?

축축하다 (tính từ) nghĩa là ẩm.

축축하다 đọc thế nào?

축축하다 đọc là chukchukhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuk̚t͡ɕʰukʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.