TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

축하

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chukha [t͡ɕʰukʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祝賀 CHÚC HẠ 祝 chúc·賀 hạ

Lưu ý: âm Hán Việt “chúc hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 축하 nghĩa là sự chúc mừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

축하 nghĩa là sự chúc mừng.

Nghĩa của 축하

Danh từ

  1. Sự chúc mừng (축하합니다 — xin chúc mừng). (biên soạn)

Câu ví dụ với 축하

  • 축하 합니다! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 祝賀 — congratulations, celebration, felicitations, rejoicing, festivities; (congratulatory) greetings

Câu hỏi thường gặp

축하 nghĩa là gì?

축하 (danh từ) nghĩa là sự chúc mừng.

축하 đọc thế nào?

축하 đọc là chukha (romaja), IPA [t͡ɕʰukʰa̠].

Âm Hán Việt của 축하 là gì?

축하 viết bằng chữ Hán là 祝賀, âm Hán Việt "chúc hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc hạ" trong tiếng Việt — 축하 nghĩa là sự chúc mừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.