축하
Lưu ý: âm Hán Việt “chúc hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 축하 nghĩa là sự chúc mừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
축하 nghĩa là sự chúc mừng.
Nghĩa của 축하
Danh từ
- Sự chúc mừng (축하합니다 — xin chúc mừng). (biên soạn)
Câu ví dụ với 축하
- 축하 합니다! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 祝賀 — congratulations, celebration, felicitations, rejoicing, festivities; (congratulatory) greetings
Câu hỏi thường gặp
축하 nghĩa là gì?
축하 (danh từ) nghĩa là sự chúc mừng.
축하 đọc thế nào?
축하 đọc là chukha (romaja), IPA [t͡ɕʰukʰa̠].
Âm Hán Việt của 축하 là gì?
축하 viết bằng chữ Hán là 祝賀, âm Hán Việt "chúc hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc hạ" trong tiếng Việt — 축하 nghĩa là sự chúc mừng.