출구
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 출구 nghĩa là lối ra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출구 nghĩa là lối ra.
Nghĩa của 출구
Danh từ
- Lối ra.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 출구
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 출구
- 실례합니다. 출구가 어디인가요? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出口 — exit
Câu hỏi thường gặp
출구 nghĩa là gì?
출구 (danh từ) nghĩa là lối ra.
출구 đọc thế nào?
출구 đọc là chulgu (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭɡu].
Âm Hán Việt của 출구 là gì?
출구 viết bằng chữ Hán là 出口, âm Hán Việt "xuất khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất khẩu" trong tiếng Việt — 출구 nghĩa là lối ra.