TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출구

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chulgu [t͡ɕʰuɭɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出口 XUẤT KHẨU 出 xuất·口 khẩu

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 출구 nghĩa là lối ra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출구 nghĩa là lối ra.

Nghĩa của 출구

Danh từ

  1. Lối ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 출구

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 출구

  • 실례합니다. 출구가 어디인가요? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出口 — exit

Câu hỏi thường gặp

출구 nghĩa là gì?

출구 (danh từ) nghĩa là lối ra.

출구 đọc thế nào?

출구 đọc là chulgu (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭɡu].

Âm Hán Việt của 출구 là gì?

출구 viết bằng chữ Hán là 出口, âm Hán Việt "xuất khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất khẩu" trong tiếng Việt — 출구 nghĩa là lối ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.