TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출근하다

chulgeunhada [t͡ɕʰuɭɡɯnɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

출근하다 nghĩa là đi làm.

Nghĩa của 출근하다

Động từ

  1. Đi làm.

Cách chia của 출근하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn출근해요chulgeunhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở출근합니다chulgeunhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi출근해chulgeunhae
Quá khứ — lịch sự출근했어요chulgeunhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng출근했습니다chulgeunhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-출근하겠어요chulgeunhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고출근하고chulgeunhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ출근하는chulgeunhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký출근한다chulgeunhanda
Quá khứ — trần thuật출근했다chulgeunhaetda
Câu hỏi trang trọng출근합니까chulgeunhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자출근하자chulgeunhaja
Mệnh lệnh thân mật출근해라chulgeunhaera
Mệnh lệnh trang trọng출근합시오chulgeunhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서출근해서chulgeunhaeseo
"Vì…" -니까출근하니까chulgeunhanikka
"…nhưng" -지만출근하지만chulgeunhajiman
"Nếu…" -면출근하면chulgeunhamyeon
Mục đích "để…" -려고출근하려고chulgeunharyeogo
Danh từ hoá -기출근하기chulgeunhagi
Định ngữ quá khứ출근한chulgeunhan
Định ngữ tương lai출근할chulgeunhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go to work

Câu hỏi thường gặp

출근하다 nghĩa là gì?

출근하다 (động từ) nghĩa là đi làm.

출근하다 đọc thế nào?

출근하다 đọc là chulgeunhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭɡɯnɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.