Lưu ý: âm Hán Việt “xuất nạp hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 출납계 nghĩa là nhân viên tính tiền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출납계 nghĩa là nhân viên tính tiền.
Nghĩa của 출납계
Danh từ
Nhân viên tính tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ出納係 — cashier; teller
Câu hỏi thường gặp
출납계 nghĩa là gì?
출납계 (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền.
출납계 đọc thế nào?
출납계 đọc là chullapgye (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭɭa̠p̚k͈je̞].
Âm Hán Việt của 출납계 là gì?
출납계 viết bằng chữ Hán là 出納係, âm Hán Việt "xuất nạp hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất nạp hệ" trong tiếng Việt — 출납계 nghĩa là nhân viên tính tiền.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.