Lưu ý: âm Hán Việt “xuất lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 출력 nghĩa là đầu ra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출력 nghĩa là đầu ra.
Nghĩa của 출력
Danh từ
Đầu ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ出力 — output
Câu hỏi thường gặp
출력 nghĩa là gì?
출력 (danh từ) nghĩa là đầu ra.
출력 đọc thế nào?
출력 đọc là chullyeok (romaja), IPA [t͡ɕʰuʎʎʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 출력 là gì?
출력 viết bằng chữ Hán là 出力, âm Hán Việt "xuất lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất lực" trong tiếng Việt — 출력 nghĩa là đầu ra.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.